Trong các công trình hiện đại, thang máy không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là biểu tượng của sự tiện nghi. Để vận hành an toàn, bên trong cấu tạo thang máy là một hệ thống phức tạp gồm nhiều bộ phận. Hiểu cấu tạo và nguyên lý hoạt động giúp chủ đầu tư hay gia chủ chọn đúng loại thang, tối ưu chi phí và không gian. Bài viết này sẽ phân tích cấu tạo chung và giới thiệu 5 loại thang máy phổ biến hiện nay.
1. Cấu tạo chung của thang máy
Dù công nghệ có khác nhau, mọi thang máy đều dựa trên một cấu tạo nền tảng. Bạn có thể hình dung một thang máy như một “hệ sinh thái kỹ thuật” gồm cabin, hệ truyền động, hệ điều khiển và các thiết bị an toàn phối hợp nhịp nhàng với nhau.

1.1 Cabin
Cabin chính là “phòng” di chuyển của người dùng. Cabin thang máy có thể được làm bằng thép, inox, kính hoặc kết hợp cả ba. Đối với thang gia đình, tải trọng thường từ 250–450 kg (3–6 người). Cabin thương mại có thể đạt tới 1600 kg hoặc hơn.
1.2 Cửa thang
Bao gồm cửa tầng và cửa cabin. Cửa có trang bị khóa an toàn, đảm bảo không thể mở khi cabin chưa dừng đúng tầng. Đây là chi tiết nhỏ nhưng có vai trò sống còn về an toàn.
1.3 Ray dẫn hướng
Cabin và đối trọng được dẫn hướng bởi hai thanh ray thép chạy dọc hố thang, giúp di chuyển ổn định, không rung lắc.
1.4 Hệ thống truyền động
Đây là “trái tim” của thang máy. Tùy loại thang mà hệ thống truyền động khác nhau:
- Thang kéo cáp dùng động cơ + puly + cáp.
- Thang thủy lực dùng piston và dầu.
- Thang trục vít dùng bu-lông khổng lồ.
- Thang chân không dùng áp suất khí.
- Thang từ tính dùng nam châm điện.
1.5 Bộ điều khiển
Có thể ví như “bộ não” của thang. Nó nhận tín hiệu gọi tầng, điều khiển động cơ, điều phối cửa mở/đóng, hiển thị vị trí cabin.
1.6 Thiết bị an toàn
Gồm phanh cơ, bộ khống chế vượt tốc, cảm biến cửa, cứu hộ tự động (ARD/UPS). Những bộ phận này đảm bảo cabin không rơi tự do, người không bị kẹt cửa, và cabin có thể thoát an toàn khi mất điện.
1.7 Nguồn điện, chiếu sáng và thông gió
Thang máy hoạt động bằng điện 1 pha hoặc 3 pha. Cabin luôn có đèn LED, quạt thông gió, giúp người sử dụng cảm thấy dễ chịu.
👉 Như vậy, điểm khác biệt chính giữa các loại thang máy nằm ở hệ thống truyền động – yếu tố quyết định nguyên lý vận hành, tốc độ, tải trọng và chi phí.
2. Nguyên lý hoạt động cơ bản
Một chuyến đi thang máy diễn ra thế này: bạn nhấn nút gọi tầng → bộ điều khiển xử lý tín hiệu → động cơ hoặc piston vận hành → cabin di chuyển lên hoặc xuống → khi đến tầng, phanh điện từ hãm cabin → cửa mở an toàn.
- Với thang máy kéo cáp, cáp thép và đối trọng giữ vai trò chính.
- Với thang máy thủy lực, piston nâng cabin nhờ dầu áp lực.
- Với thang máy trục vít, cabin trượt trên đai ốc của trục vít khổng lồ.
- Với thang máy chân không, cabin được đẩy lên/hạ xuống bằng chênh áp suất.
- Với thang máy từ tính, cabin “lơ lửng” trên ray nam châm điện.
Việc hiểu nguyên lý này không chỉ để bạn biết thang hoạt động thế nào, mà còn giúp bạn đánh giá loại nào phù hợp công trình, từ đó tránh được sai lầm và chi phí phát sinh.
3. Cấu tạo và nguyên lý vận hành của 5 loại thang máy phổ biến
3.1 Thang máy kéo cáp là phổ biến nhất
- Nguyên lý: động cơ quay puly kéo cáp thép nối cabin và đối trọng.
- Ưu điểm: tốc độ cao, tải trọng lớn, tiết kiệm điện nhờ đối trọng.
- Nhược điểm: cần hố pit đạt chuẩn, có/không phòng máy tùy thiết kế.
- Ứng dụng: hầu hết công trình – từ gia đình 3–7 tầng đến cao ốc văn phòng, khách sạn.
3.2. Thang máy thủy lực – Giải pháp cho nhà thấp tầng
- Nguyên lý: piston thủy lực nâng cabin, dầu hồi về bình khi hạ.
- Ưu điểm: không cần phòng máy, dễ lắp cho nhà cải tạo.
- Nhược điểm: tốc độ chậm, giới hạn chiều cao ≤ 6 tầng, chi phí vận hành cao hơn.
- Ứng dụng: biệt thự, nhà phố diện tích nhỏ, công trình cải tạo.
3.3. Thang máy trục vít – Nhỏ gọn và an toàn
- Nguyên lý: cabin gắn đai ốc, trượt theo trục vít quay.
- Ưu điểm: không cần hố pit sâu, an toàn (mất điện cabin tự khóa).
- Nhược điểm: tốc độ chậm, giới hạn ≤ 5 tầng, giá cao hơn traction.
- Ứng dụng: villa, nhà ở cao cấp, công trình đề cao tính thẩm mỹ.
3.4. Thang máy chân không – Hiện đại và thẩm mỹ
- Nguyên lý: cabin di chuyển trong ống trụ nhờ chênh áp suất không khí.
- Ưu điểm: không cần pit/phòng máy, thiết kế trong suốt độc đáo.
- Nhược điểm: tải trọng nhỏ (200–400 kg), giá thành cao, không phù hợp công trình đông người.
- Ứng dụng: nhà phố sang trọng, villa, công trình nhấn mạnh kiến trúc.
3.5. Thang máy từ tính – Công nghệ tương lai
- Nguyên lý: cabin được nâng bằng lực từ trường, không cần cáp/piston.
- Ưu điểm: tốc độ siêu nhanh, có thể di chuyển cả ngang và dọc.
- Nhược điểm: chi phí cực cao, công nghệ phức tạp, ít phổ biến tại Việt Nam.
- Ứng dụng: siêu dự án, tòa nhà chọc trời, công trình biểu tượng.
4. Bảng so sánh nhanh
| Loại thang | Nguyên lý chính | Ưu điểm | Nhược điểm | Ứng dụng phù hợp |
| Thang máy kéo cáp | Cáp + đối trọng | Phổ biến, tốc độ cao | Cần hố pit, không gian | Mọi công trình |
| Thang máy thủy lực | Piston + bơm dầu | Lắp linh hoạt, không cần phòng máy | Tốc độ chậm, ≤6 tầng | Nhà thấp tầng, cải tạo |
| Thang máy trục vít | Trục vít quay + đai ốc | Gọn, an toàn, không cần pit sâu | Giới hạn tầng, giá cao | Villa, nhà cao cấp |
| Thang máy chân không | Chênh lệch áp suất khí | Hiện đại, thẩm mỹ, lắp nhanh | Tải nhỏ, chi phí cao | Villa, nhà phố sang |
| Thang máy từ tính | Lực từ trường | Tốc độ rất cao, chạy ngang được | Công nghệ đắt đỏ | Tòa nhà tương lai |
5. Câu hỏi thường gặp về cấu tạo thang máy
1. Thang máy gồm những bộ phận chính nào?
Một thang máy tiêu chuẩn thì cấu tạo thang máy có 8 thành phần cơ bản: hố thang, cabin, cửa tầng và cửa cabin, ray dẫn hướng, hệ thống truyền động (cáp kéo/piston/trục vít…), đối trọng, bộ điều khiển và thiết bị an toàn.
2. Cabin thang máy thường được làm bằng gì?
Cabin thường làm từ thép, inox, hoặc kính cường lực. Với thang gia đình, cabin có tải trọng từ 250–450 kg, còn thang thương mại có thể từ 1000–1600 kg.
3. Hệ thống đối trọng trong thang máy có tác dụng gì?
Đối trọng giúp cân bằng cabin, giảm tải cho động cơ, tiết kiệm điện năng và tăng độ bền.
4. Ray dẫn hướng có quan trọng không?
Rất quan trọng. Ray thép cố định giúp cabin và đối trọng di chuyển ổn định, không bị rung lắc, đảm bảo an toàn và độ êm.
5. Có phải thang máy nào cũng dùng cáp thép không?
Không. Chỉ thang kéo cáp mới dùng cáp thép. Các loại khác như thủy lực dùng piston, trục vít dùng vít quay, chân không dùng áp suất khí, từ tính dùng nam châm điện.
6. Hệ thống cứu hộ ARD trong cấu tạo thang máy là gì?
Đây là thiết bị an toàn, khi mất điện sẽ tự động đưa cabin về tầng gần nhất và mở cửa, tránh tình trạng kẹt người trong thang.
7. Phanh an toàn hoạt động thế nào?
Phanh cơ kết hợp bộ khống chế vượt tốc sẽ kẹp cabin vào ray dẫn hướng nếu tốc độ vượt chuẩn hoặc khi cáp bị sự cố. Cabin sẽ không rơi tự do.
8. Thang máy gia đình có cần phòng máy không?
Tùy loại. Thang kéo cáp truyền thống cần phòng máy (MR). Nhưng hiện nay có loại không phòng máy (MRL), thủy lực, trục vít, chân không – đều không cần phòng máy.
9. Hố pit thang máy có tác dụng gì trong cấu tạo?
Hố pit là khoảng trống dưới cùng của giếng thang, để lắp bộ giảm chấn, cân đối hành trình và tạo không gian an toàn khi cabin chạm đáy.
10. Cấu tạo thang máy của các loại thang khác nhau ở điểm nào?
Điểm khác biệt chính nằm ở hệ thống truyền động:
- Kéo cáp: cáp + đối trọng.
- Thủy lực: piston + dầu.
- Trục vít: vít quay.
- Chân không: áp suất không khí.
- Từ tính: ray từ trường.
Kết luận
Cấu tạo thang máy là sự kết hợp của nhiều hệ thống cơ khí – điện – điều khiển, nhưng tựu trung đều xoay quanh cabin, hệ truyền động, ray dẫn hướng và các thiết bị an toàn.
Trong 5 loại thang máy hiện nay:
- Kéo cáp là phổ biến và toàn diện nhất.
- Thủy lực phù hợp nhà thấp tầng.
- Trục vít an toàn, gọn gàng, hợp villa cao cấp.
- Chân không hiện đại, độc đáo nhưng tải nhỏ.
- Từ tính là công nghệ tương lai.
👉 Qua bài viết trên, chúng tôi hi vọng bạn đã hiểu rõ được về cấu tạo thang máy. Dù chọn loại nào, hãy nhớ rằng chất lượng lắp đặt, bảo trì và dịch vụ hậu mãi mới là yếu tố quyết định sự an toàn và giá trị đầu tư.
Liên hệ Hotline 0946 801 357 để được tư vấn miễn phí, khảo sát công trình và nhận báo giá thang máy phù hợp nhất cho nhu cầu của bạn.



